Trong vùng Hoàn Kiếm, giữa phố cổ và rìa khu phố Pháp, còn bốn ngôi chùa được nhiều người biết đến: chùa Bà Đá trên phố Nhà Thờ, chùa Lý Quốc Sư trên phố cùng tên, chùa Cầu Đông trên phố Hàng Đường và chùa Quán Sứ trên phố Quán Sứ. Mỗi ngôi gắn với một câu chuyện tên gọi riêng và đều có lịch sử từ nhiều trăm năm, dù kiến trúc hiện còn là kết quả của nhiều lần tu bổ.
Bài này tả các ngôi chùa như di tích kiến trúc và văn hoá: tên gọi từ đâu, bố cục ra sao giữa đất phố chật, có gì đáng xem, và cách tham quan có ý tứ ở nơi vẫn đang có sinh hoạt thờ tự. Bài không đi vào giáo lý hay nghi lễ.
Chùa giữa phố: một kiểu kiến trúc thích nghi
Chùa ở làng quê miền Bắc thường có khuôn viên rộng: cổng tam quan, sân, ao, vườn tháp, các dãy nhà tổ, nhà tăng. Chùa trong phố cổ không có đất cho tất cả những thứ ấy. Qua nhiều thế kỷ, nhà dân lấn dần quanh chùa, đường phố được mở rộng, khuôn viên co lại. Những ngôi chùa còn tồn tại phải thích nghi: dồn các hạng mục theo chiều sâu, nâng một phần lên cao, tận dụng từng mét sân.
Kết quả là kiểu chùa có cổng nhỏ trên mặt phố, đi qua một lối hẹp mới tới sân, rồi đến toà tiền đường, thượng điện theo bố cục chữ Đinh hoặc chữ Công quen thuộc. Sân thường có cây cảnh, chậu bonsai, lư hương đá; mái ngói cong, đầu đao vươn lên giữa các mái tôn, mái bằng của nhà phố.
Đi vào những ngôi chùa này là trải nghiệm tương phản: ngoài phố là tiếng xe, tiếng rao, cửa hàng; trong sân chùa là im lặng, bóng cây, mùi hương. Chính sự tương phản ấy làm chùa phố cổ có sức hút riêng với người đi bộ.
Từ tháng 7/2025, ba ngôi chùa Bà Đá, Lý Quốc Sư, Cầu Đông nằm trong phường Hoàn Kiếm; chùa Quán Sứ nằm trong phường Cửa Nam. Tên phố không đổi.
Chùa Bà Đá và chùa Lý Quốc Sư: hai ngôi chùa quanh nhà thờ Lớn
Chùa Bà Đá: tên gọi. Chùa có tên chữ là Linh Quang tự, nằm trên phố Nhà Thờ, chỉ cách quảng trường nhà thờ Lớn vài chục mét. Theo truyền tích được kể phổ biến, khi đào đất ở khu này người ta tìm thấy một pho tượng đá hình người phụ nữ, dân làng lập chỗ thờ, về sau thành chùa và được gọi nôm là chùa Bà Đá.
Chùa Bà Đá: kiến trúc. Từ phố vào chùa phải đi qua một lối nhỏ, rồi mới mở ra sân và các toà chính. Chùa đã qua nhiều lần trùng tu, kiến trúc hiện nay mang dáng chùa Bắc Bộ với mái ngói, khung gỗ, các gian thờ nối tiếp. Trong khuôn viên có vườn tháp nhỏ, nơi đặt tháp mộ của các vị sư trụ trì qua các đời.
Chùa Lý Quốc Sư: tên gọi. Chùa nằm trên phố Lý Quốc Sư, phía bên kia nhà thờ Lớn. Tên chùa và tên phố gắn với thiền sư Nguyễn Minh Không, một vị cao tăng thời Lý được phong làm Quốc sư. Theo truyền thống, chùa có từ thời Lý, ban đầu có tên khác, sau được gọi theo tên vị Quốc sư được thờ.
Chùa Lý Quốc Sư: kiến trúc. Chùa có cổng mở trên phố, sân nhỏ và các toà chính sâu vào trong. Đây là ngôi chùa có nhiều đồ thờ và hoành phi câu đối cổ, đã được tu bổ nhiều lần. Chùa thường đông người vào rằm, mùng một và dịp đầu năm.
Hai ngôi chùa và một nhà thờ. Trong một bán kính chưa đầy hai trăm mét có nhà thờ Lớn kiểu Gothic và hai ngôi chùa cổ. Sự cạnh nhau này là một nét rất Hà Nội, cho thấy nhiều lớp văn hoá cùng tồn tại trên một vùng đất nhỏ.
Chùa Cầu Đông giữa phố Hàng Đường
Chùa Cầu Đông nằm trên phố Hàng Đường, đoạn đông nhất của phố cổ, giữa dãy cửa hàng ô mai, bánh kẹo, quần áo. Theo cách giải thích phổ biến, tên chùa gắn với cây cầu Đông bắc qua một nhánh sông chảy qua khu chợ xưa, khi vùng này còn nhiều kênh rạch nối với sông Tô Lịch và sông Hồng. Cây cầu đã không còn từ lâu khi sông ngòi bị lấp, nhưng tên vẫn ở lại với chùa.
Khu vực quanh chùa xưa là chợ, bến, nơi trao đổi hàng hoá sầm uất, nên chùa gắn với đời sống của người buôn bán. Câu ca dao về "chợ Cầu Đông" vẫn được nhiều người Hà Nội thuộc, như một dấu vết văn học của khu chợ xưa.
Cổng chùa nhỏ, nằm thẳng hàng với mặt phố, dễ bị bỏ qua giữa biển hiệu cửa hàng. Vào trong, chùa có sân và các gian thờ theo lối truyền thống. Giữa một trong những phố đông khách nhất phố cổ, chùa là chỗ hiếm hoi để dừng lại vài phút trong yên tĩnh.
Vì nằm giữa phố buôn bán, chùa Cầu Đông là ví dụ rõ về cách một nơi thờ tự tồn tại cùng nhịp thương mại suốt nhiều thế kỷ, thay vì bị đẩy ra ngoài.
Chùa Quán Sứ: từ quán đón sứ đến ngôi chùa lớn
Chùa Quán Sứ nằm trên phố Quán Sứ, phía tây nam phố cổ, gần ranh giới với khu phố Pháp. Theo cách kể phổ biến, thời Lê ở khu vực này có một quán dùng để đón tiếp sứ thần các nước đến kinh thành; các sứ thần có nhu cầu lễ Phật nên một ngôi chùa được dựng gần quán. Về sau quán không còn, chùa được gọi là chùa Quán Sứ và tên ấy cũng thành tên phố.
Ngôi chùa hiện nay được xây lại vào khoảng cuối thập niên 1930 đến đầu thập niên 1940, khi một hội Phật học ở Bắc Kỳ chọn nơi đây làm trụ sở. Vì vậy, kiến trúc chùa Quán Sứ khác hẳn các chùa cổ nhỏ trong phố: toà chính lớn, có gác, mặt tiền cao, dùng nhiều vật liệu bê tông kết hợp với hình thức truyền thống như mái chồng, đầu đao.
Chùa Quán Sứ hiện là nơi đặt trụ sở của tổ chức Phật giáo cả nước, nên có nhiều hoạt động lớn, nhất là vào các ngày lễ theo lịch Phật giáo. Những ngày ấy, phố Quán Sứ và các phố quanh rất đông người, giao thông có thể bị phân luồng.
Với người tìm hiểu kiến trúc, chùa Quán Sứ là ví dụ thú vị về kiến trúc chùa thế kỷ XX: giữ hình thức truyền thống nhưng dùng kết cấu và vật liệu mới, cùng thời với phong cách Đông Dương ở các công trình dân dụng.
Đọc bố cục một ngôi chùa phố
Dù nhỏ, các ngôi chùa trong phố vẫn giữ những thành phần cơ bản của chùa Bắc Bộ. Biết tên và vai trò từng phần giúp bạn không bị lạc khi bước vào:
- Cổng hoặc tam quan: lối vào từ phố, có khi chỉ là một cổng xây có mái ngói, có khi là cổng ba lối. Trên cổng thường có tên chùa bằng chữ Hán.
- Sân: khoảng trống giữa cổng và điện thờ, có lư hương, cây cảnh, đôi khi có giếng hoặc bể nước. Ở chùa phố, sân rất hẹp nhưng vẫn được giữ.
- Tiền đường: toà phía trước, nơi người đến làm lễ đứng, có ban thờ các vị hộ pháp và các ban phụ.
- Thượng điện: toà phía sau nối với tiền đường, nơi đặt các lớp tượng Phật xếp theo bậc từ cao xuống thấp.
- Nhà tổ: nơi thờ các vị sư tổ đã trụ trì chùa qua các đời, thường ở phía sau hoặc bên cạnh.
- Vườn tháp: nơi đặt tháp mộ các vị sư; ở chùa phố chỉ còn vài tháp nhỏ hoặc không còn.
Bố cục tiền đường nối với thượng điện tạo thành hình chữ Đinh, nếu có thêm toà nối ở giữa thì thành hình chữ Công. Ở các chùa phố, những toà này thường bị ép sát nhau, mái chồng lên nhau, nên nhìn từ sân khó thấy toàn bộ. Đứng ở góc sân và nhìn lên các lớp mái là cách đọc bố cục nhanh nhất.
Bốn ngôi chùa trong vùng Hoàn Kiếm
Bảng tóm tắt các ngôi chùa được nhắc trong bài. Thông tin niên đại là xấp xỉ, theo truyền thống và tài liệu phổ biến:
| Chùa | Vị trí | Tên gọi gắn với | Đặc điểm kiến trúc nổi bật |
|---|---|---|---|
| Bà Đá (Linh Quang tự) | Phố Nhà Thờ | Truyền tích tượng đá hình người phụ nữ | Lối vào hẹp, sân và vườn tháp nhỏ |
| Lý Quốc Sư | Phố Lý Quốc Sư | Thiền sư Nguyễn Minh Không thời Lý | Nhiều đồ thờ, hoành phi cổ |
| Cầu Đông | Phố Hàng Đường | Cây cầu Đông qua kênh chợ xưa | Cổng nhỏ giữa dãy cửa hàng |
| Quán Sứ | Phố Quán Sứ | Quán đón sứ thần thời Lê | Toà lớn xây lại thế kỷ XX, bê tông kết hợp hình thức truyền thống |
Ngoài bốn ngôi này, vùng Hoàn Kiếm còn một số chùa, am nhỏ khác, nhiều nơi kết hợp với đền, đình. Mỗi ngôi có bảng giới thiệu ở cổng; đọc bảng là cách nhanh nhất để biết tên chữ, đối tượng thờ và cấp xếp hạng di tích.
Tham quan chùa trong phố có ý tứ
Chùa là nơi đang có sinh hoạt thờ tự, có người tu hành sinh sống. Những điều sau giúp bạn vào chùa mà không làm phiền ai:
- Ăn mặc kín đáo: không mặc quần quá ngắn, áo hở vai, váy ngắn; bỏ mũ khi vào điện thờ.
- Đi nhẹ nói khẽ: tắt chuông điện thoại, không gọi nhau ồn ào trong sân.
- Không chạm vào tượng, đồ thờ: đó là hiện vật của di tích và vật thờ của cộng đồng.
- Hỏi trước khi chụp ảnh: nhiều chùa không cho chụp trong điện thờ; không chụp cận người đang lễ hay các vị sư khi chưa được phép.
- Tránh giờ lễ chính: nếu chỉ muốn xem kiến trúc, đi vào giờ vắng, tránh rằm, mùng một, ngày lễ lớn.
- Giữ vệ sinh: không ăn uống trong sân chùa, mang rác ra ngoài.
Nếu muốn thắp hương, hãy thắp ở chỗ quy định và dùng ít hương. Nhiều chùa trong phố đã khuyến khích hạn chế đốt vàng mã để giữ không khí và an toàn cháy nổ cho khu dân cư chật chội.
Chùa phố cổ và đời sống cư dân
Với cư dân phố cổ, chùa là một phần nhịp sống hằng ngày chứ không chỉ là di tích. Người lớn tuổi đến chùa vào sáng sớm, các gia đình đến vào ngày rằm, mùng một, dịp đầu năm; nhiều hoạt động thiện nguyện, lớp học, sinh hoạt câu lạc bộ cũng diễn ra ở chùa.
Trong một khu phố chật, sân chùa còn là một trong số ít khoảng không gian mở, có cây xanh. Trẻ em trong phố có khi lớn lên với ký ức chơi ở sân chùa, nghe tiếng chuông chiều. Khi tham quan, nhớ rằng bạn đang bước vào không gian sống của một cộng đồng.
Giữ gìn các ngôi chùa trong phố là bài toán khó: đất chật, xung quanh là nhà dân, mọi tu bổ đều phải tính đến hàng xóm và quy định bảo tồn. Sự tôn trọng của khách tham quan là một phần nhỏ nhưng thiết thực giúp những không gian này giữ được vẻ yên bình giữa phố.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là chùa Bà Đá?
Theo truyền tích được kể phổ biến, khi đào đất ở khu vực này người ta tìm thấy một pho tượng đá hình người phụ nữ, dân làng lập chỗ thờ, về sau thành chùa. Tên chữ của chùa là Linh Quang tự, còn tên nôm Bà Đá được dùng phổ biến hơn.
Chùa Lý Quốc Sư thờ ai?
Chùa gắn với thiền sư Nguyễn Minh Không, vị cao tăng thời Lý được phong làm Quốc sư. Ngoài ra chùa thờ Phật theo truyền thống chùa Việt. Tên chùa và tên phố đều lấy theo danh hiệu của vị Quốc sư.
Chùa Quán Sứ có từ bao giờ?
Theo cách kể phổ biến, chùa có nguồn gốc từ thời Lê, gắn với quán đón tiếp sứ thần. Ngôi chùa hiện nay được xây lại vào khoảng cuối thập niên 1930 đến đầu thập niên 1940, khi một hội Phật học ở Bắc Kỳ chọn làm trụ sở.
Chùa Cầu Đông ở đâu?
Chùa nằm trên phố Hàng Đường, phía đông phố cổ, giữa dãy cửa hàng. Tên chùa gắn với cây cầu Đông bắc qua kênh của khu chợ xưa. Cổng chùa nhỏ nên dễ bị bỏ qua; hãy chú ý mái ngói cong giữa các biển hiệu.
Có thể vào chùa trong phố cổ vào giờ nào?
Phần lớn chùa mở cửa ban ngày, giờ cụ thể tuỳ từng chùa. Nếu chỉ muốn xem kiến trúc, nên đi vào giờ vắng ngày thường, tránh rằm, mùng một và ngày lễ lớn, khi chùa rất đông người làm lễ.
Mặc quần short vào chùa được không?
Nên tránh. Khi vào chùa, đền, đình, trang phục kín đáo là phép lịch sự cơ bản: quần dài hoặc váy qua gối, áo có tay. Nhiều di tích đông khách có quy định trang phục ở cổng và có thể nhắc nhở.