HoanKiem.orgHoàn Kiếm
Di tích và lễ hội

Đền Ngọc Sơn và cầu Thê Húc: kiến trúc, lịch sử và những gì nên xem

Đền Ngọc Sơn trên đảo Ngọc ở Hồ Gươm, nối bờ bằng cầu Thê Húc sơn đỏ, cổng có Tháp Bút, Đài Nghiên. Bài giải thích từng hạng mục, lịch sử tu bổ và cách tham quan.

A curved red wooden footbridge leading across calm green lake water to a small island temple gate under old trees, early morning mist, a few visitors walking slowly

Đền Ngọc Sơn là quần thể kiến trúc trên đảo Ngọc ở phía bắc Hồ Gươm, nối với bờ bằng cầu Thê Húc sơn đỏ; ở lối vào trên bờ có Tháp Bút và Đài Nghiên. Đền thờ Văn Xương, vị thần gắn với văn chương, khoa cử, cùng Trần Hưng Đạo, vị anh hùng chống quân Nguyên. Diện mạo hiện nay của quần thể phần lớn hình thành từ đợt tu bổ giữa thế kỷ XIX do nhà nho Nguyễn Văn Siêu đứng ra chủ trì.

Đây là điểm tham quan được ghé nhiều nhất ở vùng Hoàn Kiếm và là một phần của di tích Hồ Hoàn Kiếm – đền Ngọc Sơn. Bài này đi theo đúng trình tự bạn bước vào: Tháp Bút, Đài Nghiên, cổng Đắc Nguyệt, cầu Thê Húc, đình Trấn Ba, rồi tới các toà chính; giải thích ý nghĩa tên gọi, hình khối kiến trúc và những điều nên biết để tham quan có ý tứ.

Đảo Ngọc và đền Ngọc Sơn qua các thời

Đảo Ngọc là gò đất nhỏ ở phía đông bắc hồ, gần bờ phố Đinh Tiên Hoàng. Theo các ghi chép thường được dẫn, thời Lê – Trịnh nơi đây từng có công trình của chúa Trịnh, về sau đổ nát; đầu thế kỷ XIX trên đảo có một ngôi chùa gọi là Ngọc Sơn tự. Dần dần, chức năng thờ tự chuyển sang thờ Văn Xương, và công trình được gọi là đền.

Mốc quan trọng nhất là giữa thế kỷ XIX, khoảng thập niên 1860, khi Nguyễn Văn Siêu, một nhà nho nổi tiếng của Hà Nội, đứng ra tổ chức tu bổ lớn. Ông cho dựng thêm Tháp Bút, Đài Nghiên ở bờ, làm lại cầu Thê Húc và sắp đặt lại các hạng mục trên đảo. Bố cục ông tạo ra gần như là bố cục ta thấy hôm nay: một chuỗi không gian dẫn từ phố ra giữa nước.

Trong thế kỷ XX và những năm gần đây, đền được tu bổ nhiều lần, cầu Thê Húc được làm lại khi xuống cấp. Hồ Hoàn Kiếm cùng đền Ngọc Sơn được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt, phản ánh vị trí của quần thể trong văn hoá Hà Nội. Khi tìm hiểu chi tiết từng đợt tu bổ, nên dựa vào tài liệu của ban quản lý di tích thay vì các bài viết lan truyền.

Hiểu lịch sử nhiều lớp này giúp bạn nhìn quần thể đúng hơn: không phải một công trình xây một lần, mà là kết quả tích tụ của nhiều thế hệ, trong đó lớp thế kỷ XIX là lớp định hình rõ nhất.

Tháp Bút, Đài Nghiên và cổng vào trên bờ

Tháp Bút. Trên một mô đất đá nhỏ ở bờ, gần đầu phố Đinh Tiên Hoàng, là ngọn tháp đá năm tầng, đỉnh vót nhọn như ngòi bút lông. Thân tháp khắc ba chữ Hán "Tả thanh thiên", nghĩa là "viết lên trời xanh". Hình ảnh cây bút viết lên bầu trời là cách các nhà nho thế kỷ XIX nói về chí hướng văn chương, hợp với việc đền thờ Văn Xương.

Đài Nghiên. Đi qua cổng phía sau Tháp Bút là Đài Nghiên, một nghiên mực bằng đá tạc hình nửa quả đào, đặt trên lưng ba con cóc. Bút và nghiên đi cùng nhau như bộ đồ của người học chữ. Đứng ở đây nhìn lại sẽ thấy ngọn tháp ở phía trước như cây bút dựng cạnh nghiên.

Các câu đối và chữ trên cổng. Cổng và tường dẫn vào có nhiều câu đối, chữ Hán đắp nổi, nói về học vấn, đạo làm người, cảnh hồ. Bạn không cần đọc được chữ Hán để cảm nhận; chỉ cần biết rằng cả lối vào được thiết kế như một "bài văn" bằng kiến trúc.

Cổng Đắc Nguyệt. Ngay trước cầu là cổng có gác nhỏ phía trên, mang tên Đắc Nguyệt lâu, nghĩa là lầu được trăng. Tên gọi gợi cảnh trăng soi xuống mặt hồ khi đứng trên gác nhìn ra. Từ cổng này, lối đi chuyển từ đất liền sang mặt nước.

Cầu Thê Húc: vì sao màu đỏ và cong như vậy

Cầu Thê Húc là cây cầu gỗ cong, sơn đỏ, nối bờ với đảo Ngọc. Tên Thê Húc thường được giải nghĩa là "nơi đậu ánh sáng ban mai", gợi cảnh nắng sớm chiếu lên cầu. Theo cách hiểu phổ biến, cầu quay về hướng đông nên đón nắng sáng trước tiên.

Màu đỏ trong kiến trúc truyền thống gắn với sự trang trọng, may mắn, thường dùng cho cổng, cột, cầu ở đền chùa, cung điện. Trên nền nước xanh và cây xanh của hồ, màu đỏ làm cây cầu nổi bật từ xa, trở thành một trong những hình ảnh nhận diện của Hà Nội.

Dáng cong của cầu vừa là thẩm mỹ, vừa có lý do thực tế: thân cầu cao ở giữa cho thuyền nhỏ đi qua và tạo cảm giác "vượt" sang một không gian khác. Người đi trên cầu phải bước lên rồi bước xuống, nhịp đi chậm lại, phù hợp với việc vào một nơi thờ tự.

Cầu hiện nay là cầu đã được làm lại nhiều lần qua các thời kỳ, không phải nguyên bản thế kỷ XIX. Vào giờ đông, cầu chật người; ban quản lý có thể điều tiết số người lên cầu. Không nên đứng dừng lâu giữa cầu để chụp ảnh khi phía sau có người chờ, không ngồi lên lan can và không thả vật gì xuống hồ.

Trên đảo: đình Trấn Ba và các toà chính

Qua cầu, bạn vào khu đền trên đảo. Bố cục được tổ chức theo trục, gồm các phần chính sau:

  • Đình Trấn Ba: một đình nhỏ mở ra mặt nước ở phía trước toà chính. Tên gọi có nghĩa là "chắn sóng", gợi vai trò trấn giữ, che chắn cho đền. Đây là chỗ đứng nhìn ra hồ đẹp nhất trên đảo.
  • Toà Bái đường: gian phía trước, nơi người đến dâng hương, có hoành phi, câu đối và đồ thờ.
  • Toà Hậu cung: gian phía sau, nơi đặt tượng và bài vị của các vị được thờ, gồm Văn Xương và Trần Hưng Đạo.
  • Gian trưng bày tiêu bản rùa: trong khu đền có trưng bày tiêu bản cá thể rùa lớn từng sống ở Hồ Gươm, thu hút nhiều khách đến xem.
  • Sân, vườn và cây cổ thụ: quanh các toà là sân lát gạch, cây cổ thụ, tạo bóng mát và không gian tĩnh giữa lòng hồ.

Kiến trúc các toà theo lối truyền thống miền Bắc: khung gỗ, mái ngói, đầu đao cong, cửa bức bàn. Các chi tiết chạm khắc, sơn son thếp vàng tập trung ở gian thờ. Việc chụp ảnh bên trong gian thờ có thể bị hạn chế; nên xem quy định tại chỗ.

Vì sao đền thờ Văn Xương và Trần Hưng Đạo

Văn Xương là vị thần được giới nho sĩ thờ phụng như biểu tượng của văn chương, chữ nghĩa và khoa cử. Ở Hà Nội thế kỷ XIX, các hội văn của nhà nho thường lập nơi thờ Văn Xương để tụ họp, bình văn, khuyến học. Việc đền Ngọc Sơn thờ Văn Xương gắn với vai trò của Nguyễn Văn Siêu và giới nho sĩ trong đợt tu bổ, và giải thích vì sao lối vào có bút, nghiên, câu đối.

Trần Hưng Đạo là danh tướng thời Trần, người lãnh đạo kháng chiến chống quân Nguyên thế kỷ XIII, được dân gian tôn kính rộng rãi. Việc thờ ông bên cạnh Văn Xương thể hiện hai giá trị mà người xưa đề cao: văn và võ, học vấn và lòng yêu nước.

Nhiều học sinh, sinh viên đến đền vào mùa thi như một thói quen văn hoá. Đây là sinh hoạt phổ biến ở nhiều nơi thờ Văn Xương, Khổng Tử. Bài này không bàn về niềm tin, chỉ ghi nhận đó là một nét sinh hoạt của người Hà Nội, cũng như việc đến hồ đi dạo dịp đầu năm.

Ngoài hai vị chính, trong đền còn có những vị được phối thờ theo truyền thống. Danh sách cụ thể và ý nghĩa từng ban thờ được ban quản lý giới thiệu tại chỗ, bạn có thể đọc trên các bảng giới thiệu trong khuôn viên.

Đền Ngọc Sơn và giới nho sĩ Hà Nội thế kỷ XIX

Để hiểu vì sao lối vào đền giống một bộ văn phòng tứ bảo phóng to, cần nhìn vào những người đã sửa sang nó. Giữa thế kỷ XIX, Hà Nội không còn là kinh đô, triều đình đóng ở Huế. Tầng lớp nho sĩ ở lại đất cũ tìm cách giữ vai trò văn hoá của mình qua các hội văn, hội thiện, trường dạy chữ tư. Theo các ghi chép phổ biến, Nguyễn Văn Siêu cùng một hội thiện của nho sĩ đã đứng ra quyên góp, tu bổ và quản lý đền.

Với họ, đền Ngọc Sơn không chỉ là nơi thờ mà còn là nơi gặp gỡ, bình văn, giữ nếp học của đất kinh kỳ cũ. Tháp Bút, Đài Nghiên, câu đối khắp lối vào là cách họ "viết" tư tưởng của mình lên cảnh quan. Đọc kiến trúc theo cách này, quần thể trở thành một văn bản về khát vọng học vấn của một thế hệ.

Nguyễn Văn Siêu cũng là tác giả nhiều trước tác về địa lý, văn học, và cùng với Cao Bá Quát được người đương thời nhắc đến như những ngòi bút nổi bật của Hà Nội. Khi đứng dưới Tháp Bút, nhớ đến điều này sẽ thấy ba chữ "viết lên trời xanh" có thêm sức nặng.

Tham quan đền Ngọc Sơn có ý tứ

Đền vừa là di tích tham quan vừa là nơi thờ tự đang hoạt động. Vài điều sau giúp chuyến đi thuận lợi và tôn trọng nơi chốn:

  1. Chọn giờ: sáng sớm sau giờ mở cửa và chiều muộn ngày thường là lúc vắng nhất. Ngày rằm, mùng một, dịp Tết và mùa thi rất đông.
  2. Trang phục: mặc kín đáo, tránh quần quá ngắn, áo hở vai khi vào gian thờ.
  3. Trên cầu: đi đều, không dừng lâu, không ngồi lên lan can, nhường đường người già và trẻ em.
  4. Trong gian thờ: giữ yên lặng, không chạm vào đồ thờ, đứng sang bên khi người khác đang lễ.
  5. Hương khói: nếu thắp hương, dùng đúng chỗ quy định; nhiều di tích đã hạn chế đốt vàng mã và khuyến khích dùng ít hương để giữ không khí sạch.
  6. Vé và giờ mở cửa: đền có thu vé tham quan và giờ mở cửa theo quy định của ban quản lý; hãy xem thông báo hiện hành tại cổng.

Quanh khu vực Tháp Bút và cổng vào thường đông người chụp ảnh. Nhớ giữ túi xách, điện thoại và đứng sát lề để không cản lối đi trên vỉa hè phố Đinh Tiên Hoàng.

Đền Ngọc Sơn trong cảnh quan Hồ Gươm

Nếu chỉ vào đền rồi ra, bạn mới thấy một nửa. Nửa còn lại là nhìn đền từ bờ hồ. Đứng ở bờ phía tây, gần phố Lê Thái Tổ, bạn thấy đảo Ngọc với mái đền ẩn trong tán cây, cầu Thê Húc như một nét đỏ vắt qua mặt nước. Buổi sáng sớm có sương mỏng, cảnh mềm như tranh thuỷ mặc; buổi tối, cầu được chiếu đèn, in bóng xuống hồ.

Quần thể đền Ngọc Sơn và Tháp Rùa ở giữa hồ tạo thành hai điểm nhấn kiến trúc trên mặt nước, một gần bờ, một ở giữa. Người xưa khi tu bổ đền đã tính đến cách công trình được nhìn từ xa, không chỉ cách đi bên trong. Đây là một bài học về kiến trúc cảnh quan: công trình nhỏ, đặt đúng chỗ, có thể định hình cả một vùng nước.

Vì vậy, một chuyến thăm đền trọn vẹn nên kèm một vòng đi bộ một phần bờ hồ, dừng ở vài điểm nhìn khác nhau. Bạn sẽ thấy cùng một công trình đổi dáng theo góc nhìn và ánh sáng, điều mà ảnh chụp đơn lẻ khó truyền tải.

Câu hỏi thường gặp

Đền Ngọc Sơn thờ ai?

Đền thờ Văn Xương, vị thần được nho sĩ tôn làm biểu tượng của văn chương, khoa cử, và Trần Hưng Đạo, danh tướng thời Trần chống quân Nguyên. Ngoài ra còn có các vị phối thờ theo truyền thống, được ban quản lý giới thiệu tại chỗ.

Cầu Thê Húc nghĩa là gì?

Thê Húc thường được giải nghĩa là "nơi đậu ánh sáng ban mai", gợi cảnh nắng sớm chiếu lên cầu. Cầu gỗ cong sơn đỏ nối bờ với đảo Ngọc và đã được làm lại nhiều lần qua các thời kỳ.

Ai đã xây Tháp Bút và Đài Nghiên?

Tháp Bút và Đài Nghiên được dựng trong đợt tu bổ đền giữa thế kỷ XIX do nhà nho Nguyễn Văn Siêu đứng ra chủ trì. Tháp Bút khắc ba chữ Tả thanh thiên, nghĩa là viết lên trời xanh; Đài Nghiên hình nửa quả đào đặt trên ba con cóc.

Đền Ngọc Sơn thuộc phường nào sau năm 2025?

Đền nằm trên đảo Ngọc, thuộc vùng phường Hàng Trống cũ của quận Hoàn Kiếm. Từ tháng 7/2025 khu vực này thuộc phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. Tên phố Đinh Tiên Hoàng nơi có lối vào vẫn giữ nguyên.

Đi đền Ngọc Sơn mất bao lâu?

Xem kỹ Tháp Bút, Đài Nghiên, cầu, đình Trấn Ba và các toà chính mất khoảng ba mươi phút đến một giờ, tuỳ mức độ đông. Nếu kết hợp đi một vòng bờ hồ để ngắm đền từ xa, nên dành thêm một giờ nữa.

Có tiêu bản rùa Hồ Gươm ở đền Ngọc Sơn không?

Có. Trong khu đền có gian trưng bày tiêu bản cá thể rùa lớn từng sống ở Hồ Gươm, thường đông khách xem. Quy định chụp ảnh và giờ mở cửa gian trưng bày theo thông báo của ban quản lý di tích.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.