Phong cách kiến trúc Đông Dương là cách thiết kế hình thành ở Đông Dương thuộc Pháp chủ yếu trong thập niên 1920–1930, ghép khung kết cấu và mặt bằng kiểu phương Tây với hình thức mái, chi tiết và cách chống nắng mưa của kiến trúc truyền thống Á Đông. Người gắn nhiều nhất với xu hướng này là kiến trúc sư – nhà quy hoạch Ernest Hébrard, người phụ trách quy hoạch đô thị Đông Dương từ đầu thập niên 1920.
Ở vùng Hoàn Kiếm, ví dụ rõ nhất là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ở cuối phố Tràng Tiền, vốn là bảo tàng của Trường Viễn Đông Bác cổ Pháp, xây khoảng 1925–1932. Bài này giải thích phong cách Đông Dương ra đời trong hoàn cảnh nào, nhận ra nó bằng những dấu hiệu gì, đọc toà bảo tàng ra sao và phân biệt nó với các phong cách thời Pháp khác.
Phong cách Đông Dương ra đời trong hoàn cảnh nào
Đến khoảng thập niên 1920, Hà Nội đã có một thế hệ công trình thời Pháp mang phong cách tân cổ điển hoặc tân Gothic, gần như mang nguyên từ chính quốc sang. Những công trình này gặp hai vấn đề. Thứ nhất là khí hậu: tường phẳng, cửa sổ lớn không có che chắn khiến bên trong nóng, mưa hắt vào, tường ẩm mốc. Thứ hai là hình ảnh: kiến trúc châu Âu đặt giữa đô thị Á Đông bị nhiều người, kể cả trong giới kiến trúc Pháp, xem là xa lạ với nơi chốn.
Cùng thời gian đó, chính quyền thuộc địa có xu hướng nhấn mạnh hình ảnh "hợp tác" với văn hoá bản địa, và giới nghiên cứu ở Trường Viễn Đông Bác cổ đã tích luỹ nhiều hiểu biết về kiến trúc đình, chùa, cung điện ở Việt Nam, Campuchia, Lào. Hébrard, người từng làm quy hoạch ở nhiều nơi trước khi sang Đông Dương, đề xuất một hướng thiết kế lấy cảm hứng từ kiến trúc địa phương nhưng vẫn dùng kỹ thuật hiện đại như bê tông cốt thép.
Kết quả là một loạt công trình công cộng mang dáng dấp riêng: không hẳn Pháp, không hẳn Việt hay Hoa, mà là sự ghép nối có chủ ý. Người ta gọi chung là phong cách Đông Dương. Cần nói thêm rằng đây là cách gọi về sau, gom nhiều công trình có điểm chung; bản thân các công trình cũng khác nhau khá nhiều về mức độ "Á Đông hoá".
Nhìn từ hôm nay, phong cách này thường được đánh giá cao ở khía cạnh thích ứng khí hậu, còn khía cạnh biểu tượng thì vẫn là đề tài bàn luận của giới nghiên cứu: có người xem đó là bước tiếp thu văn hoá bản địa, có người xem đó là cách chính quyền thuộc địa dùng hình thức địa phương để tạo hình ảnh mới cho mình.
Năm dấu hiệu nhận ra một công trình phong cách Đông Dương
Mái nhiều lớp, mái chồng. Mái không phẳng hay dốc đơn giản mà chia thành nhiều lớp chồng lên nhau, có khi xếp tầng như mái đình, mái chùa. Phần mái trên cùng thường đặt trên một khối tháp hoặc khối nhô cao ở giữa công trình, làm điểm nhấn từ xa.
Mái đua rộng, có con sơn đỡ. Mép mái vươn ra xa khỏi tường để che nắng và mưa hắt. Bên dưới có các con sơn, tức các thanh chống chéo, mô phỏng con sơn gỗ trong nhà truyền thống nhưng làm bằng bê tông. Đây là dấu hiệu dễ thấy nhất khi đứng dưới hiên.
Hiên và hành lang sâu. Các phòng không mở thẳng ra ngoài mà qua một lớp hiên hoặc hành lang. Lớp đệm này giữ cho tường trong không bị nắng chiếu trực tiếp, tạo vùng bóng mát và thông gió. Cách tổ chức này gần với nhà truyền thống miền Bắc hơn là với nhà châu Âu.
Chi tiết trang trí lấy từ kiến trúc bản địa. Hoa văn trên lan can, đầu cột, ô thoáng có thể gợi hình mây, hoa sen, chữ triện cách điệu. Chúng được đúc bằng xi măng, sơn màu đơn giản, không chạm trổ cầu kỳ như đình chùa thật.
Khung và mặt bằng vẫn kiểu phương Tây. Bên trong, mặt bằng được tổ chức theo trục đối xứng, có sảnh, phòng trưng bày, cầu thang như một công trình công cộng châu Âu. Kết cấu bê tông cốt thép cho phép nhịp lớn và mái đua xa mà vật liệu gỗ truyền thống không làm được.
Đọc Bảo tàng Lịch sử Quốc gia từ ngoài vào
Toà nhà bảo tàng ở cuối phố Tràng Tiền, gần Nhà hát Lớn, ban đầu được xây làm bảo tàng của Trường Viễn Đông Bác cổ Pháp, nơi trưng bày hiện vật khảo cổ và nghệ thuật Á Đông. Thời Pháp, nơi đây mang tên Bảo tàng Louis Finot, theo tên một học giả của trường. Sau năm 1954 toà nhà trở thành bảo tàng lịch sử của Việt Nam, và từ đầu thập niên 2010 là một trong hai địa điểm của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Điểm nhấn đầu tiên là khối tháp tám mặt ở trung tâm, trên đỉnh có mái nhiều lớp. Khối tháp này đứng trên trục chính của công trình, nhìn từ phố Tràng Tiền hay Phạm Ngũ Lão đều thấy. Nó gợi tới hình ảnh lầu gác trong kiến trúc Á Đông, nhưng được làm bằng bê tông, sơn vàng, có cửa sổ kính và các mảng tường phẳng của kiến trúc hiện đại.
Điểm nhấn thứ hai là hệ mái đua và con sơn chạy quanh các khối nhà. Đứng dưới hiên sẽ thấy các con sơn bê tông đỡ mái, tạo một dải bóng mát rộng quanh công trình. Tường bên trong hiên được che khỏi nắng gần như cả ngày.
Điểm nhấn thứ ba là cách công trình đứng trong khu vườn, lùi khỏi mép phố, có cổng và tường rào. Cây xanh quanh bảo tàng không chỉ làm cảnh mà giúp làm mát không khí trước khi vào nhà. Toà nhà là ví dụ hiếm hoi vừa có giá trị kiến trúc vừa mở cửa cho công chúng, nên rất đáng để dành thời gian quan sát kỹ.
Phong cách Đông Dương đặt cạnh các phong cách thời Pháp khác
Ở Hà Nội, các phong cách thời Pháp nối tiếp và chồng lên nhau. Bảng dưới đặt phong cách Đông Dương cạnh ba phong cách hay gặp khác để dễ phân biệt khi đi trên phố:
| Phong cách | Thời gian phổ biến | Dấu hiệu chính | Ví dụ trong vùng Hoàn Kiếm |
|---|---|---|---|
| Tân Gothic | Cuối thế kỷ XIX | Vòm nhọn, tháp đôi, cửa sổ hoa hồng | Nhà thờ Lớn |
| Tân cổ điển | Khoảng 1890–1920 | Cột, vòm tròn, mặt đứng đối xứng, đắp nổi | Nhà hát Lớn, khối Tòa án, nhiều biệt thự |
| Đông Dương | Khoảng 1920–1940 | Mái chồng, mái đua, con sơn, hiên sâu | Bảo tàng Lịch sử Quốc gia |
| Art deco | Khoảng 1925–1945 | Khối hình học, đường thẳng, gờ ngang, trang trí phẳng | Trụ sở ngân hàng ở phố Lý Thái Tổ, nhiều nhà phố |
Các mốc thời gian là xấp xỉ; ranh giới giữa các phong cách không cứng. Có công trình mang nhiều dấu hiệu cùng lúc, ví dụ một biệt thự tân cổ điển có mái đua rộng, hay một nhà art deco có hoa văn Á Đông trên lan can. Khi đọc công trình, nên tìm dấu hiệu nổi trội nhất thay vì cố xếp nó vào một ô duy nhất.
Những công trình cùng xu hướng ngoài vùng Hoàn Kiếm
Phong cách Đông Dương ở Hà Nội không chỉ có một toà bảo tàng. Ngoài vùng Hoàn Kiếm cũ, công trình thường được nhắc đến nhiều nhất là toà nhà ở khu Ba Đình mà ngày nay là trụ sở Bộ Ngoại giao, xây thời Pháp làm trụ sở cơ quan tài chính Đông Dương, với mái chồng và hiên sâu. Một số nhà thờ, trường học, công sở khác ở các quận lân cận cũng mang dấu hiệu tương tự.
Trong vùng Hoàn Kiếm, ngoài bảo tàng, bạn có thể thấy dấu vết phong cách này ở những chi tiết nhỏ hơn trên công sở và biệt thự thập niên 1920–1930: một mái đua có con sơn, một lan can có hoa văn cách điệu, một ô thoáng hình chữ triện. Toà nhà Đại học Đông Dương cũ ở phố Lê Thánh Tông là một công trình lớn cùng thời, thường được nhắc đến khi bàn về kiến trúc giáo dục thời Pháp, dù mức độ "Á Đông hoá" của mặt đứng ít hơn bảo tàng.
Giới nghiên cứu kiến trúc Việt Nam sau này nhiều lần quay lại với bài học của phong cách Đông Dương khi bàn chuyện kiến trúc "bản sắc" và "thích ứng khí hậu". Nhiều nguyên tắc như hiên sâu, mái đua, thông gió tự nhiên vẫn được nhắc đến trong thiết kế công trình ở miền Bắc hôm nay. Vì vậy, đứng trước toà bảo tàng không chỉ là ngắm một công trình cũ mà còn là xem một thử nghiệm kiến trúc vẫn còn được tranh luận.
Xem Bảo tàng Lịch sử Quốc gia với con mắt kiến trúc
Nếu bạn vào bảo tàng chủ yếu vì hiện vật, phần kiến trúc dễ bị bỏ qua. Vài bước sau giúp bạn thấy toà nhà như một tác phẩm:
- Đứng từ phía bên kia phố trước khi vào để thấy tổng thể: khối tháp giữa, các cánh hai bên, mái nhiều lớp.
- Đi một vòng hiên và nhìn lên phía dưới mái đua, chỗ các con sơn đỡ mái. Để ý nhiệt độ dưới hiên so với ngoài nắng.
- Vào sảnh trung tâm dưới khối tháp, nhìn lên trần để thấy cách không gian được mở theo chiều cao.
- Quan sát cửa sổ và ô thoáng ở các phòng trưng bày: cách ánh sáng được dẫn vào gián tiếp, tránh nắng chiếu thẳng lên hiện vật.
- Ra vườn nhìn lại để thấy công trình trong mối quan hệ với cây xanh và với Nhà hát Lớn gần đó, hai phong cách cách nhau khoảng hai mươi năm.
Giờ mở cửa, quy định chụp ảnh bên trong và các khu đang tu bổ thay đổi theo thời gian; bạn nên xem thông báo hiện hành của bảo tàng trước khi đến. Một số khu trưng bày có thể đóng tạm để làm mới, khi đó phần kiến trúc bên ngoài vẫn có thể ngắm từ vỉa hè.
Vì sao phong cách Đông Dương đáng được giữ gìn
So với các biệt thự tân cổ điển hay nhà phố art deco, số công trình phong cách Đông Dương ở Hà Nội ít hơn nhiều, và phần lớn là công trình công cộng lớn. Điều này vừa là may mắn vừa là rủi ro. May mắn vì công trình công cộng thường được nhà nước quản lý, ít bị cơi nới tuỳ tiện. Rủi ro vì mỗi công trình mất đi là mất một phần không nhỏ của một phong cách vốn đã hiếm.
Giá trị của phong cách này không chỉ ở vẻ ngoài. Nó là bằng chứng của một giai đoạn kiến trúc sư phương Tây buộc phải học từ khí hậu và truyền thống địa phương. Những chi tiết như mái đua, hiên sâu, con sơn, ô thoáng là lời giải kỹ thuật cho nắng gắt và mưa hắt của Hà Nội, mà nhiều toà nhà kính hiện đại lại bỏ qua.
Với người đọc phổ thông, giữ gìn ở mức cá nhân là chuyện thái độ: không vẽ bậy, không dán quảng cáo, không trèo lên lan can để chụp ảnh, và quan tâm khi có thông tin công trình nào đó bị thay đổi. Với người ở trong các công trình cùng thời, giữ được mái đua, ô thoáng, cửa gỗ thay vì thay hết bằng nhôm kính là đóng góp thiết thực nhất.
Câu hỏi thường gặp
Phong cách Đông Dương khác kiến trúc Pháp thông thường ở chỗ nào?
Kiến trúc Pháp thông thường ở Hà Nội, như tân cổ điển, mang gần nguyên hình thức châu Âu: cột, vòm, mặt phẳng. Phong cách Đông Dương giữ khung và mặt bằng phương Tây nhưng thêm mái chồng, mái đua có con sơn, hiên sâu và chi tiết Á Đông để hợp khí hậu và văn hoá địa phương.
Ernest Hébrard là ai?
Ernest Hébrard là kiến trúc sư và nhà quy hoạch người Pháp, phụ trách công tác quy hoạch đô thị ở Đông Dương từ đầu thập niên 1920. Ông được xem là người khởi xướng và thực hiện nhiều công trình tiêu biểu của phong cách Đông Dương, trong đó có toà bảo tàng ở cuối phố Tràng Tiền.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ở Tràng Tiền trước đây là gì?
Toà nhà vốn là bảo tàng của Trường Viễn Đông Bác cổ Pháp, thời đó mang tên Bảo tàng Louis Finot, trưng bày hiện vật khảo cổ và nghệ thuật. Sau năm 1954 nơi đây trở thành bảo tàng lịch sử Việt Nam, rồi sáp nhập thành Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Ngoài bảo tàng, ở Hà Nội còn công trình phong cách Đông Dương nào?
Công trình thường được nhắc đến nhất là trụ sở Bộ Ngoại giao ở khu Ba Đình, xây thời Pháp làm cơ quan tài chính Đông Dương. Một số trường học, nhà thờ, công sở khác cũng có dấu hiệu phong cách này, nhưng nằm ngoài vùng Hoàn Kiếm cũ.
Có thể vào bảo tàng chỉ để xem kiến trúc không?
Bảo tàng mở cửa cho khách theo giờ quy định, và bạn hoàn toàn có thể dành thời gian quan sát kiến trúc trong lúc tham quan. Phần ngoài như mặt đứng, hiên, khối tháp cũng ngắm được từ vỉa hè. Giờ mở cửa thay đổi nên cần xem thông báo hiện hành.
Vì sao phong cách Đông Dương hay được nhắc khi bàn về kiến trúc xanh?
Vì phong cách này giải quyết nắng nóng và mưa hắt bằng mái đua, hiên sâu, ô thoáng và thông gió tự nhiên thay vì dựa vào máy móc. Những nguyên tắc này vẫn được các kiến trúc sư hôm nay tham khảo khi thiết kế công trình tiết kiệm năng lượng ở miền Bắc.