Phố cổ Hà Nội có nhiều ngôi đình nhỏ nằm lẫn giữa nhà ống; phần lớn ra đời khi người các làng nghề quanh kinh thành lên phố sinh sống, buôn bán và dựng đình để thờ thành hoàng làng gốc hoặc tổ nghề. Ví dụ quen thuộc là đình Kim Ngân ở phố Hàng Bạc, gắn với nghề kim hoàn, hay đình ở phố Hàng Hòm gắn với người làng sơn Hà Vĩ.
Những ngôi đình này nhỏ hơn nhiều so với đình làng ở nông thôn và thường bị che khuất bởi cửa hàng hai bên, nhưng chúng là chìa khoá để hiểu vì sao phố cổ có tên Hàng này Hàng kia. Bài này giải thích nguồn gốc đình phố, đọc kiến trúc của một ngôi đình phố cổ, giới thiệu vài ngôi tiêu biểu và cách tham quan có ý tứ.
Vì sao phố cổ có nhiều đình nhỏ
Khu phố cổ hình thành như vùng buôn bán, sản xuất bên ngoài hoàng thành Thăng Long. Qua nhiều thế kỷ, người từ các làng nghề quanh kinh thành và các trấn lân cận lên đây lập nghiệp. Họ thường tụ lại theo quê và theo nghề: người cùng làng ở cùng một khúc phố, làm cùng một nghề, bán cùng một mặt hàng. Đó là gốc của các "phường" nghề, và về sau của các tên phố như Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Hòm.
Ra phố nhưng không quên quê, những cộng đồng này dựng đình ở nơi ở mới để thờ thành hoàng làng gốc hoặc ông tổ nghề, người được coi là đã truyền nghề cho làng. Đình vừa là nơi thờ tự, vừa là nơi họp phường, bàn chuyện làm ăn, giữ lệ làng, giúp nhau khi khó khăn. Có thể hình dung đình phố như "hội quán" của một làng nghề giữa kinh thành.
Vì vậy, mật độ đình ở phố cổ cao bất thường so với một khu đô thị: gần như mỗi phố hay mỗi cụm phố lớn từng có một hoặc vài nơi thờ tự riêng. Nhiều đình đã mất hoặc bị chuyển đổi chức năng trong thế kỷ XX, nhưng số còn lại vẫn đáng kể.
Bên cạnh đình của người Việt, phố cổ còn có các hội quán của cộng đồng người Hoa theo quê gốc. Đó là một lớp di tích khác, cùng logic "đồng hương, đồng nghiệp" nhưng mang kiến trúc và lệ thờ khác.
Vài ngôi đình tiêu biểu
Đình Kim Ngân, phố Hàng Bạc. Phố Hàng Bạc xưa là nơi đúc bạc nén, đổi tiền, làm đồ trang sức. Đình Kim Ngân gắn với các phường thợ bạc, thợ kim hoàn, thờ các vị tổ nghề kim hoàn. "Kim ngân" nghĩa là vàng bạc. Đình có mặt tiền trên phố, phía trong là các gian thờ có nhiều đồ thờ chạm khắc, phản ánh sự khá giả của phường nghề này.
Đình ở phố Hàng Hòm. Hàng Hòm xưa bán hòm, rương, đồ gỗ sơn. Người làng sơn Hà Vĩ lên phố dựng đình thờ tổ nghề sơn, nên đình thường được gọi theo tên làng gốc. Đây là ví dụ rõ về việc một làng nghề ở ngoại thành mang nghề, tên làng và nơi thờ của mình vào phố.
Đình ở phố Hàng Đào. Phố Hàng Đào xưa là phố bán tơ lụa, vải vóc. Trên phố có một ngôi đình nhỏ thường được ghi là đình Đồng Lạc; nguồn gốc cụ thể và các vị được thờ được giới thiệu tại chỗ. Ngôi đình có cổng hẹp giữa dãy cửa hàng quần áo, nhiều người đi qua mà không biết.
Những ngôi đình khác. Rải rác trên các phố như Hàng Buồm, Hàng Bồ, Hàng Gai, Hàng Mã, Mã Mây còn nhiều đình nhỏ khác. Tên gọi, vị thần được thờ và lịch sử của từng đình được giới thiệu tại chỗ hoặc trong tài liệu của cơ quan quản lý di tích. Bài này chỉ nêu những ngôi có nguồn gốc nghề được nhắc đến rộng rãi.
Đọc kiến trúc một ngôi đình phố cổ
Đình làng ở nông thôn thường có sân rộng, cây đa, ao, và toà đại đình lớn nằm ngang. Đình phố cổ không có đất cho những thứ đó. Chúng thích nghi bằng cách phát triển theo chiều sâu giống nhà ống: cổng nhỏ ở mặt phố, rồi sân hẹp hoặc giếng trời, rồi các toà tiền tế, trung từ, hậu cung nối tiếp vào trong.
Mặt tiền là phần thay đổi nhiều nhất. Có đình giữ được cổng tam quan mái ngói, có đình chỉ còn một cổng xây đơn giản giữa hai cửa hàng. Một số đình từng có tầng trên hoặc gác chuông, nay chỉ còn dấu vết. Từ phố, dấu hiệu dễ nhận nhất là mái ngói cong, đầu đao, cánh cửa gỗ sơn đỏ hoặc cửa bức bàn khác hẳn cửa cuốn của nhà bên cạnh.
Bên trong, kết cấu khung gỗ với cột, kèo, xà là đặc trưng của kiến trúc truyền thống miền Bắc. Đồ thờ gồm hoành phi, câu đối, kiệu, ngai, bài vị, nhiều món sơn son thếp vàng. Ở các đình phường nghề giàu có, đồ thờ thường được làm rất công phu, nhiều khi chính các nghệ nhân của phường làm ra như một cách thể hiện tay nghề.
Một chi tiết đáng chú ý là giếng trời hoặc khoảng sân nhỏ giữa các toà. Như trong nhà ống, nó lấy sáng và thông gió cho các gian sâu bên trong, đồng thời tạo khoảng lặng giữa phố đông.
Đình phố cổ và đình làng ngoại thành: khác ở đâu
Hai loại đình cùng chung nguồn gốc văn hoá nhưng khác nhau rõ về hình thức. Bảng sau giúp phân biệt:
| Đặc điểm | Đình làng ngoại thành | Đình phố cổ |
|---|---|---|
| Khuôn viên | Rộng, có sân lớn, cây đa, ao, giếng | Hẹp, sâu, kẹp giữa nhà ống |
| Bố cục | Đại đình nằm ngang, mở ra sân | Các toà nối tiếp theo chiều sâu |
| Người lập | Cả làng | Một phường nghề hoặc nhóm đồng hương |
| Đối tượng thờ | Thành hoàng làng | Thành hoàng làng gốc hoặc tổ nghề |
| Chức năng xã hội | Họp làng, lễ hội làng | Họp phường, giữ lệ nghề, đón người đồng hương |
| Mặt tiền | Tam quan lớn, nhìn ra đồng hoặc đường làng | Cổng nhỏ trên mặt phố, dễ bị che khuất |
Nhiều đình phố cổ có quan hệ "anh em" với đình ở làng gốc ngoại thành. Trong những dịp lễ lớn, có nơi vẫn giữ lệ người làng gốc lên phố hoặc người phố về làng dự lễ. Mối liên hệ này là một phần di sản phi vật thể của phố cổ.
Đình phố cổ đã thay đổi thế nào
Thế kỷ XX đặt nhiều đình phố cổ vào hoàn cảnh khó khăn. Khi các phường nghề tan rã, nghề cũ mai một, người cùng làng không còn ở tập trung, đình mất cộng đồng gắn bó. Có thời kỳ nhiều đình được dùng làm lớp học, nhà trẻ, kho hàng, thậm chí nơi ở của nhiều hộ gia đình.
Từ cuối thế kỷ XX, cùng với các chương trình bảo tồn phố cổ, nhiều đình được trả lại chức năng di tích, giãn các hộ ở nhờ, tu bổ mái, cột, đồ thờ. Một số đình được xếp hạng di tích các cấp và được dùng thêm làm nơi trưng bày, giới thiệu nghề truyền thống, biểu diễn nghệ thuật dân gian.
Dù vậy, không phải đình nào cũng may mắn. Có đình vẫn chật chội, xuống cấp, chỉ mở cửa vào ngày lễ. Tình trạng mỗi nơi khác nhau, tuỳ vào cộng đồng và nguồn lực địa phương. Khi ghé thăm, đừng ngạc nhiên nếu cổng đóng; nhiều đình chỉ mở vào giờ nhất định hoặc ngày rằm, mùng một.
Lễ và sinh hoạt ở đình phố cổ trong năm
Đình phố cổ sống theo nhịp lịch âm. Ngày quan trọng nhất của mỗi đình thường là ngày giỗ tổ nghề hoặc ngày kỷ niệm vị thành hoàng, khi người trong phường, con cháu các gia đình gốc và người trông coi tổ chức lễ. Quy mô lễ ở phố nhỏ hơn hội làng nhiều: có nơi chỉ là buổi dâng lễ, đọc văn tế, họp mặt; có nơi có rước kiệu quanh vài dãy phố khi điều kiện cho phép.
Ngoài ngày giỗ tổ, đình đông người vào rằm, mùng một và dịp đầu năm. Trong những dịp này, sân đình nhỏ chật người, hương khói nhiều, người trông coi bận rộn. Nếu bạn muốn xem kiến trúc, đây không phải lúc thích hợp; nếu muốn thấy đình như một nơi sinh hoạt cộng đồng thì lại là lúc nên ghé, miễn là đứng sang bên và không chen vào khu vực hành lễ.
Một số đình còn được dùng cho các hoạt động văn hoá như trưng bày nghề truyền thống, hát ca trù, chèo, sinh hoạt câu lạc bộ người cao tuổi. Những hoạt động này giúp đình có thêm đời sống ngoài ngày lễ và thu hút người trẻ đến với di tích. Lịch cụ thể của từng đình thường dán ở cổng hoặc do người trông coi thông báo.
Tìm và thăm đình phố cổ
Đình phố cổ không có biển chỉ đường lớn, nên phải biết cách tìm. Vài bước sau giúp bạn thăm vài ngôi đình trong một buổi:
- Chọn vài phố có tên nghề rõ: Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Hòm, Hàng Buồm là điểm bắt đầu tốt.
- Đi chậm và nhìn lên: tìm mái ngói cong, đầu đao, cửa gỗ sơn đỏ giữa dãy cửa hàng.
- Đọc bảng giới thiệu di tích thường gắn ở cổng: tên đình, đối tượng thờ, cấp xếp hạng.
- Đi ban ngày, ngày thường: nhiều đình mở cửa giờ hành chính hoặc theo giờ của người trông coi.
- Hỏi người trông coi nếu muốn biết thêm về tổ nghề và lịch sử phường; nhiều người lớn tuổi rất sẵn lòng kể.
- Giữ ý tứ: mặc kín đáo, nói nhỏ, không chạm vào đồ thờ, xin phép trước khi chụp ảnh bên trong.
Nếu bạn đi theo nhóm đông, hãy chia nhỏ nhóm khi vào đình vì không gian rất hẹp. Đừng dựng xe chắn cổng đình; phố cổ chật và cổng đình thường là lối thoát của cả khu nhà phía trong.
Đình phố cổ giúp hiểu gì về Hà Nội
Mỗi ngôi đình phố cổ là một mảnh bằng chứng cho câu chuyện lớn hơn: phố cổ được tạo nên bởi những người nhập cư từ các làng nghề. Họ mang theo nghề, tên làng, vị thần của làng và lề lối cộng đồng, rồi cấy vào một không gian đô thị. Thành phố vì vậy giống một tấm vải ghép từ nhiều mảnh làng.
Hiểu điều này giúp giải thích nhiều nét của người phố cổ: sự gắn bó với nghề gia truyền, các mối quan hệ đồng hương, cách buôn bán theo dãy phố chuyên một mặt hàng. Nó cũng giúp thấy vì sao khi nghề cũ mất đi, tên phố vẫn còn: tên phố là ký ức của cộng đồng đã từng ở đó.
Với người đi bộ, việc ghé thăm vài ngôi đình làm thay đổi cách nhìn phố cổ: những dãy cửa hàng quần áo, quán ăn, khách sạn hôm nay đang đứng trên nền của những phường nghề nhiều trăm năm tuổi, và những ngôi đình nhỏ là nơi ký ức ấy còn được thờ phụng.
Câu hỏi thường gặp
Đình Kim Ngân thờ ai?
Đình Kim Ngân ở phố Hàng Bạc gắn với các phường thợ bạc, thợ kim hoàn và thờ các vị tổ nghề kim hoàn theo truyền thống. Thông tin chi tiết về các vị được thờ và lịch sử đình được giới thiệu tại chỗ và trong hồ sơ di tích.
Vì sao đình phố cổ lại thờ tổ nghề?
Nhiều đình do người các làng nghề lên phố lập nên. Họ thờ thành hoàng làng gốc hoặc ông tổ đã truyền nghề cho làng, vừa để giữ gốc gác, vừa để gắn kết người cùng nghề. Đình đồng thời là nơi họp phường, giữ lệ nghề.
Phố cổ Hà Nội có bao nhiêu ngôi đình?
Con số khác nhau tuỳ cách đếm và thời điểm, vì có đình đã mất, có đình chuyển đổi chức năng, có nơi vừa là đình vừa là đền. Muốn có số liệu chính xác, nên tham khảo hồ sơ của cơ quan quản lý di tích phố cổ thay vì các con số lan truyền.
Đình phố cổ có mở cửa cho khách không?
Nhiều đình mở cửa ban ngày theo giờ của người trông coi hoặc vào ngày rằm, mùng một, ngày lễ. Một số đình được dùng làm nơi giới thiệu nghề hay biểu diễn nghệ thuật dân gian và mở cửa thường xuyên hơn. Giờ mở cửa thay đổi nên cần xem tại chỗ.
Đình và hội quán khác nhau thế nào?
Đình là nơi thờ tự và họp phường của cộng đồng người Việt, thờ thành hoàng hoặc tổ nghề. Hội quán là nơi sinh hoạt của cộng đồng người Hoa theo quê gốc, có kiến trúc và lệ thờ khác. Cả hai đều dựa trên quan hệ đồng hương, đồng nghiệp.
Có nên đưa trẻ em đi thăm đình phố cổ không?
Có. Đình phố cổ là cách sinh động để trẻ hiểu vì sao phố có tên Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Hòm. Hãy kể trước cho trẻ về nghề của phố, dặn trẻ giữ yên lặng và không chạm vào đồ thờ, chọn lúc vắng để đi.