Thời Thăng Long, vùng mà sau này thành quận Hoàn Kiếm nằm bên ngoài hoàng thành, ở phía đông, giữa thành và sông Hồng; đây là nơi dân buôn, thợ thủ công từ các làng tụ về lập phường, mở chợ, tạo nên phần "thị" của kinh đô. Người nước ngoài thế kỷ 17–18 gọi khu đô thị này là Kẻ Chợ, tên gọi phản ánh đúng bản chất của nó: một khu chợ lớn bên cạnh một tòa thành.
Hiểu được vị trí ấy giúp bạn giải thích nhiều chuyện về phố cổ hôm nay: vì sao phố ngắn và ngoằn ngoèo, vì sao tên phố gắn với mặt hàng, vì sao nhà hẹp mà sâu, vì sao khu vực này đông đúc từ hàng trăm năm trước. Bài này đi từ lúc dời đô, qua thời Lê, đến thời Nguyễn, chỉ nói những gì liên quan trực tiếp đến vùng Hoàn Kiếm cũ, phần hoàng thành ở phía Ba Đình chỉ nhắc làm bối cảnh.
Thăng Long gồm thành và thị
Năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về thành Đại La và đặt tên là Thăng Long. Kinh đô thời phong kiến Việt Nam thường có hai phần: phần thành là nơi vua và triều đình ở, có tường lũy bao quanh; phần thị là nơi dân sinh sống, buôn bán, làm nghề để phục vụ triều đình và trao đổi với nhau. Hai phần cần nhau: thành cần hàng hóa và thợ, thị cần khách mua và sự bảo vệ.
Hoàng thành Thăng Long nằm ở khu vực phía tây, nay là quanh vùng Ba Đình. Vùng phía đông, giữa thành và sông Hồng, là đất của thị. Đây là nơi đất thấp, nhiều đầm hồ, sông lạch, thuận tiện cho thuyền bè chở hàng từ các tỉnh về. Hồ Gươm và hồ Hữu Vọng xưa, các nhánh sông nhỏ chảy qua khu vực, cùng các bến trên sông Hồng tạo thành một mạng đường thủy dày đặc.
Chính sự phân vai ấy làm vùng Hoàn Kiếm từ đầu đã mang tính buôn bán. Không có cung điện nào ở đây, nhưng có chợ, có bến, có phường thợ. Khi nói vùng Hoàn Kiếm là "trung tâm lịch sử" của Hà Nội, cần hiểu đó là trung tâm của đời sống dân cư và thương mại, khác với trung tâm quyền lực ở phía tây.
Phường thợ và chợ: đơn vị sống của Kẻ Chợ
Đơn vị cơ bản của khu thị không phải "phố" như ta hiểu hôm nay mà là phường. Phường thời ấy vừa là đơn vị cư trú, vừa thường gắn với một nghề hoặc một nhóm người cùng quê. Thợ từ một làng nghề ở các trấn quanh kinh đô lên Thăng Long làm ăn hay ở gần nhau, lập đình thờ tổ nghề hoặc thờ thần làng quê, rồi thành một phường. Người cùng phường bán cùng một loại hàng trên cùng một đoạn đường.
Cách tổ chức này để lại dấu vết rất rõ trong tên phố về sau. Những cái tên bắt đầu bằng chữ "Hàng" phần nhiều là ký ức về nơi bán một mặt hàng nhất định. Những ngôi đình nhỏ xen giữa dãy nhà trong phố cổ hôm nay nhiều nơi là đình của một phường thợ xưa. Mối liên hệ giữa phố và làng quê của thợ cũng giải thích vì sao nhiều gia đình phố cổ còn giữ quan hệ với một làng nghề cụ thể ở ngoại thành hoặc tỉnh lân cận.
Chợ là nút thứ hai. Kẻ Chợ có nhiều chợ, một số chợ họp theo phiên, một số họp hằng ngày ở đầu các bến sông, cổng thành, ngã ba đường. Hàng từ sông Hồng lên bến rồi tỏa vào chợ, từ chợ đi vào các phường. Mạng lưới bến, chợ, phường ấy chính là bộ khung mà khu phố cổ còn giữ đến nay.
Tên Kẻ Chợ nghĩa là gì
"Kẻ" trong tiếng Việt cổ ở vùng đồng bằng Bắc Bộ thường dùng để chỉ một nơi, một làng, như Kẻ Mơ, Kẻ Sặt. "Kẻ Chợ" vì vậy có thể hiểu là "nơi có chợ" hay "đất chợ". Người dân các vùng quanh kinh đô gọi Thăng Long là Kẻ Chợ, và thương nhân, giáo sĩ phương Tây đến Đàng Ngoài vào thế kỷ 17–18 đã ghi lại tên này theo cách phiên âm của họ trong thư từ, ký sự.
Điều thú vị là tên Kẻ Chợ không phải tên chính thức. Triều đình gọi kinh đô bằng các tên chữ như Thăng Long, Đông Kinh, Đông Đô tùy từng thời. Kẻ Chợ là tên dân gian, nhưng nó mô tả đúng ấn tượng của người ngoài khi đặt chân đến: một đô thị đông đúc, buôn bán sầm uất, khác hẳn những làng quê nông nghiệp xung quanh.
Khi đọc tài liệu về thương mại thời ấy, bạn sẽ thấy Kẻ Chợ được nhắc cùng Phố Hiến (Hưng Yên) như hai đô thị buôn bán lớn của Đàng Ngoài. Câu "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến" cũng thường được dẫn để nói về vị trí số một của Kẻ Chợ. Những thông tin về quy mô dân số, số thuyền buôn, số thương điếm thì các nhà nghiên cứu còn tranh luận, bài này không nêu con số.
Sông Hồng và các bến: vì sao phố mọc về phía đông
Nếu nhìn vùng Hoàn Kiếm trên bản đồ hôm nay, khu phố cổ dồn về phía bắc và đông bắc hồ, sát đê sông Hồng. Đó không phải ngẫu nhiên. Trong thời đường bộ còn khó đi, sông là đường vận tải chính. Hàng hóa từ miền xuôi, miền ngược theo sông Hồng về kinh đô, cập các bến ven sông rồi được bốc vào chợ. Khu vực gần bến tự nhiên trở thành nơi buôn bán sầm uất nhất.
Đê sông Hồng cũng định hình khu phố. Phía trong đê là phố, phía ngoài đê là bãi bồi, nơi có bến, có xóm thuyền chài và các nghề gắn với sông. Theo thời gian, sông đổi dòng, bãi bồi rộng ra hoặc co lại, nhiều bến cũ không còn. Những con phố chạy song song với đê hoặc vuông góc từ đê vào trong là các trục giao thương xưa.
Ngày nay, phần ven sông của quận Hoàn Kiếm cũ, tức vùng Chương Dương và Phúc Tân, từ tháng 7/2025 đã thuộc phường Hồng Hà. Dù ranh giới hành chính đã đổi, mối liên hệ lịch sử giữa phố cổ và sông vẫn còn đó. Muốn hiểu vì sao phố cổ nằm ở đây, bạn hãy đứng trên đê một buổi sáng và nhìn từ sông vào phố.
Dòng thời gian vùng Hoàn Kiếm trong kinh đô
Bảng dưới chỉ ghi những mốc chắc chắn và phổ biến, đủ để định hướng khi bạn đọc thêm:
| Giai đoạn | Tên kinh đô hoặc đô thị | Vùng Hoàn Kiếm khi ấy |
|---|---|---|
| Từ năm 1010 (nhà Lý) | Thăng Long | Phần thị phía đông hoàng thành, đầm hồ và làng ven sông |
| Nhà Trần | Thăng Long | Khu dân cư, buôn bán tiếp tục mở rộng ven sông Hồng |
| Nhà Lê sơ (từ 1428) | Đông Kinh | Gắn với truyền thuyết trả gươm; phường thợ định hình |
| Lê Trung hưng (thế kỷ 17–18) | Thăng Long, dân gian gọi Kẻ Chợ | Đô thị buôn bán lớn nhất Đàng Ngoài; hồ chia Tả Vọng và Hữu Vọng |
| Nhà Nguyễn (thế kỷ 19) | Thăng Long, từ 1831 là tỉnh Hà Nội | Phần lớn thuộc huyện Thọ Xương; thành Hà Nội xây lại ở phía tây |
| Cuối thế kỷ 19 | Hà Nội thuộc Pháp | Lấp hồ, mở đường, xây khu phố Pháp phía nam hồ |
Chú ý: tên Đông Kinh thời Lê là lý do người phương Tây về sau gọi miền Bắc là "Tonkin". Thời Nguyễn, kinh đô chuyển vào Huế, Thăng Long không còn là kinh đô nhưng vẫn là đô thị lớn nhất miền Bắc.
Dấu vết Kẻ Chợ còn đọc được trong phố hôm nay
Đi trong phố cổ, bạn vẫn đọc được bộ khung của Kẻ Chợ nếu biết nhìn. Thứ nhất là mạng đường: phố ngắn, nối nhau thành ô bàn cờ méo, nhiều đoạn cong theo bờ một con lạch hay một bờ ao xưa đã lấp. Những con phố chạy về phía đê vốn là đường từ bến vào chợ. Những khúc gấp khúc bất thường thường là nơi từng có cổng phường, cổng làng hoặc một ngôi đình chắn ngang.
Thứ hai là các công trình cộng đồng nhỏ. Đình, đền, miếu xen giữa dãy nhà là nơi sinh hoạt của phường thợ xưa. Mỗi công trình như vậy thường có một câu chuyện về nghề hoặc về làng gốc của những người lập phường. Đây là thông tin quý khi bạn muốn biết một con phố từng làm nghề gì, vì tên phố có khi đã đổi mà ngôi đình vẫn còn.
Thứ ba là cách dùng nhà. Nhà ống mặt tiền hẹp, phía trước bán hàng, phía sau ở và làm, là kiểu nhà của một đô thị mà ai cũng muốn có mặt ra phố để buôn bán. Thứ tư là chợ: chợ Đồng Xuân hiện nay được xây vào cuối thế kỷ 19, thời Pháp, nhưng vị trí của nó vẫn ở vùng buôn bán sầm uất nhất gần sông, nối tiếp truyền thống chợ ven bến của Kẻ Chợ. Bốn dấu vết này giúp bạn thấy phố cổ không phải một bảo tàng đứng yên mà là một đô thị đã sống liên tục hàng trăm năm.
Thời Nguyễn: Hà Nội, huyện Thọ Xương và vùng phố
Khi nhà Nguyễn đóng đô ở Huế, thành Thăng Long được xây lại theo kiểu thành mới vào đầu thế kỷ 19, nằm ở phía tây, chủ yếu trong vùng Ba Đình ngày nay. Năm 1831, vua Minh Mạng lập tỉnh Hà Nội, và cái tên Hà Nội xuất hiện từ đây. Khu vực đô thị của tỉnh được chia vào hai huyện: Thọ Xương ở phía đông và nam, Vĩnh Thuận ở phía tây và bắc.
Phần lớn vùng Hoàn Kiếm cũ, gồm khu phố buôn bán quanh hồ và ven sông, nằm trong huyện Thọ Xương. Dưới huyện là các tổng, dưới tổng là phường, thôn. Nhiều tên phường, thôn thời này còn được nhắc trong văn bia, gia phả và giấy tờ nhà đất cũ. Nếu bạn tìm hiểu gốc gác gia đình ở phố cổ và thấy chữ "huyện Thọ Xương" trong giấy tờ của ông bà, đó chính là vùng Hoàn Kiếm.
Cuối thế kỷ 19, quân Pháp chiếm thành Hà Nội, rồi năm 1888 Hà Nội thành đất nhượng địa của Pháp. Thành Hà Nội bị phá, hồ ao bị lấp, đường phố mở theo kiểu châu Âu. Từ đây vùng Hoàn Kiếm chia làm hai mảng rõ rệt: khu phố cổ ở phía bắc hồ giữ cấu trúc phường xưa, còn phía nam hồ thành khu phố Pháp với công sở, biệt thự, đường rộng. Hai mảng ấy đến nay vẫn là hai gương mặt của Hoàn Kiếm.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ Chợ có phải là tên một khu chợ cụ thể không?
Không. Kẻ Chợ là tên dân gian để gọi cả đô thị Thăng Long thời Lê, nhấn vào phần buôn bán đông đúc của kinh đô. Nó không chỉ một khu chợ nào cụ thể. Thương nhân và giáo sĩ phương Tây đến Đàng Ngoài thế kỷ 17–18 đã ghi lại tên này trong thư từ của họ.
Hoàng thành Thăng Long có nằm trong vùng Hoàn Kiếm không?
Không. Hoàng thành nằm ở phía tây, nay thuộc vùng Ba Đình. Vùng Hoàn Kiếm là phần thị, nơi dân cư buôn bán, làm nghề ở phía đông, giữa thành và sông Hồng. Hai vùng liền nhau nhưng có vai trò khác nhau trong kinh đô xưa.
Huyện Thọ Xương ngày nay ở đâu?
Huyện Thọ Xương là đơn vị hành chính thời Nguyễn, không còn tồn tại. Địa bàn của nó tương ứng phần lớn với vùng Hoàn Kiếm cũ và một phần các quận phía nam của Hà Nội trước đây. Nếu giấy tờ cũ của gia đình ghi Thọ Xương, nhiều khả năng nhà ở trong vùng phố cổ hoặc lân cận.
Vì sao phố cổ Hà Nội có nhiều đình nhỏ xen giữa nhà dân?
Nhiều đình trong phố là đình của các phường thợ xưa, nơi người cùng nghề hoặc cùng quê thờ tổ nghề, thần làng gốc và sinh hoạt chung. Khi phường thành phố, đình vẫn được giữ lại, chen giữa các dãy nhà ống, nên trông nhỏ và khiêm tốn.
Câu "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến" có nghĩa gì?
Câu này thường được dẫn để nói Kinh Kỳ, tức Thăng Long – Kẻ Chợ, là đô thị buôn bán lớn nhất Đàng Ngoài, tiếp sau là Phố Hiến ở Hưng Yên. Đây là câu nói dân gian, phản ánh ấn tượng chung, không phải bảng xếp hạng có số liệu.