Phía sau mặt tiền phố cổ Hà Nội là một lớp không gian ít người lạ thấy: những ngõ hẹp chỉ vừa một người dắt xe, lối đi chung xuyên qua lòng nhà, sân nhỏ nhiều hộ dùng chung, và dấu vết của những chiếc giếng từng là nguồn nước của cả khu. Lớp không gian này là nơi diễn ra phần lớn đời sống thật của người phố cổ.
Bài này giải thích ngõ phố cổ hình thành thế nào, các kiểu ngõ thường gặp, chuyện nước sinh hoạt từ thời giếng khơi đến nước máy, cuộc sống trong ngõ hôm nay và cách đi vào ngõ cho lịch sự nếu bạn là khách. Bài không chỉ đường đến từng ngõ cụ thể; phần lịch trình đi bộ thuộc mục điểm đến của trang.
Ngõ phố cổ sinh ra từ đâu
Phần lớn ngõ phố cổ không được quy hoạch mà sinh ra từ cách chia đất. Khi những dải đất hẹp và sâu được chia cho nhiều chủ, những phần đất phía sau không có mặt phố cần một lối đi ra ngoài. Lối ấy có thể chạy dọc theo một bên nhà, xuyên qua lòng một ngôi nhà, hoặc men theo bờ tường giữa hai nhà. Dần dần lối đi trở thành ngõ, có tên hoặc chỉ có số.
Một số ngõ là dấu vết của đường làng, lối ra bến, bờ ao, bờ lạch cũ. Khi phường nghề thành phố, những con đường lớn thành phố còn những lối nhỏ phía trong thành ngõ. Vì vậy có ngõ cong theo một đường nước đã mất, có ngõ dẫn tới một ngôi đình nhỏ nằm sâu trong khu dân cư, nơi xưa là trung tâm sinh hoạt của phường.
Ngõ cũng sinh ra từ biến đổi của thế kỷ 20. Khi một ngôi nhà lớn bị chia cho nhiều hộ, lối đi dọc nhà thành hành lang chung, rồi thành một "ngõ trong nhà". Người lạ đi qua chỉ thấy một khe cửa hẹp giữa hai cửa hàng, không ngờ phía sau là cả chục hộ gia đình.
Các kiểu ngõ thường gặp trong phố cổ
Ngõ thông. Nối hai phố song song, dùng làm lối tắt. Người trong khu đi lại thường xuyên, có khi có hàng quán nhỏ hai bên.
Ngõ cụt. Chạy sâu vào một khối nhà rồi dừng lại, phục vụ các hộ phía trong. Không gian yên hơn, ít người lạ.
Ngõ xuyên nhà. Lối đi chạy qua lòng một ngôi nhà, có mái che, hai bên là cửa các hộ. Từ ngoài phố nhìn vào tưởng là lối vào một nhà, thực ra là ngõ chung.
Ngõ có tên riêng. Một số ngõ giữ tên có từ trước như ngõ Gạch, ngõ Tạm Thương, thường gắn với một công trình, một nghề hay câu chuyện cũ của khu.
Ngõ chợ. Những ngõ quanh chợ lớn biến thành nơi buôn bán, bày hàng hai bên, đông đúc vào buổi sáng.
Ngõ quanh đình, đền. Dẫn vào những công trình cộng đồng nằm sâu trong khu dân cư, thường có sân nhỏ trước cửa đình.
Giếng nước: nguồn sống của phố xưa
Trước khi có nước máy, nước sinh hoạt của phố cổ đến từ giếng, nước mưa và nước gánh từ sông, hồ. Giếng khơi được đào trong sân nhà, trong sân đình, hoặc ở chỗ đất chung của một xóm. Thành giếng xây gạch hoặc đá, miệng giếng có khi được che bằng mái nhỏ. Nhiều nhà có bể chứa nước mưa hứng từ mái, dùng để nấu ăn, pha trà.
Giếng chung là nơi gặp gỡ: buổi sáng người trong xóm ra múc nước, rửa rau, giặt giũ, trò chuyện. Quanh giếng hình thành những quy ước giữ sạch nguồn nước. Cũng như đình, giếng là một phần của đời sống cộng đồng phường xưa, và trong ký ức người già, tiếng gàu múc nước buổi sớm là âm thanh của phố.
Ngày nay phần lớn giếng trong phố cổ đã bị lấp, bị che kín hoặc chỉ còn dấu vết là một nắp bê tông giữa sân. Một số giếng ở đình, đền còn giữ được hình dáng. Nếu bạn gặp một giếng cổ trong khu di tích, đừng ném đồ xuống, đừng ngồi lên thành giếng; đó là một phần của di tích và có thể không an toàn.
Từ giếng đến nước máy
Thời Pháp, Hà Nội bắt đầu có hệ thống cấp nước máy. Ở nhiều góc phố có những vòi nước công cộng, người dân gọi là "máy nước", nơi mọi người xếp hàng lấy nước mang về. Hình ảnh người gánh nước từ máy nước về nhà, những chiếc thùng tôn, đôi quang gánh còn in trong ký ức của nhiều thế hệ người Hà Nội.
Dần dần nước máy được dẫn vào từng nhà, nhưng ở phố cổ, với những nhà nhiều hộ chung, có thời gian dài cả nhà chỉ có một vòi nước, một bể chứa. Lịch dùng nước, chia tiền nước, xếp hàng giặt giũ là chuyện thường ngày. Giếng nhà nhiều nơi vẫn được giữ làm nguồn phụ cho đến khi nước máy ổn định.
Khi mỗi hộ có đường nước riêng, vai trò của giếng và máy nước công cộng kết thúc. Nhưng những thay đổi về nước cũng làm thay đổi không gian: sân giếng bị lấp để xây thêm, bể nước mưa bị bỏ đi, sân chung thu hẹp. Hiểu câu chuyện nước giúp bạn hiểu vì sao trong nhiều ngôi nhà phố cổ có những góc sân, những bậc thềm, những bể xi măng cũ không rõ để làm gì.
Đời sống trong ngõ hôm nay
Trong ngõ, nhịp sống khác hẳn mặt phố. Ngoài phố là tiếng xe, tiếng mời chào, khách qua lại; trong ngõ là tiếng nồi niêu, tiếng trẻ con, tiếng ti vi, hàng xóm gọi nhau. Xe máy dựng dọc lối đi, quần áo phơi trên dây căng giữa hai bờ tường, chậu cây, lồng chim treo ở mọi chỗ có ánh sáng.
Không gian chật hẹp buộc người trong ngõ phải nhường nhịn: dắt xe phải chờ nhau, giờ nấu ăn thì mùi bay sang nhà bên, có việc hiếu hỉ thì cả ngõ cùng biết. Tình hàng xóm vì vậy vừa gắn bó vừa có lúc căng thẳng. Những chuyện như phân chia lối đi, sửa chữa tường chung, thoát nước là chủ đề thường xuyên của các buổi họp tổ dân phố.
Nhiều ngõ cũng đang thay đổi: một số hộ chuyển đi, cho thuê phòng, có ngõ mở quán cà phê, homestay nhỏ đón khách. Khách đến làm ngõ sôi động hơn nhưng cũng làm người ở lâu năm lo về sự riêng tư và yên tĩnh. Đó là một phần của câu chuyện chung về phố cổ hôm nay.
Ngõ hẹp và chuyện an toàn cháy nổ
Mặt trái của ngõ hẹp là an toàn. Nhà ống sâu, nhiều hộ, nhiều đồ đạc, dây điện chằng chịt, bếp nấu sát nhau, lối thoát chỉ có một là ngõ phía trước. Khi có sự cố cháy, khói lan nhanh trong không gian kín, xe chữa cháy cỡ lớn khó vào tận nơi, người ở sâu phía trong dễ bị kẹt. Đây là nỗi lo thường trực của chính quyền và người dân phố cổ.
Những việc mỗi hộ có thể làm gồm: không để xe máy, đồ đạc chắn lối đi chung; kiểm tra dây điện, ổ cắm cũ; không sạc xe điện qua đêm trong lối đi; trang bị bình chữa cháy nhỏ và biết cách dùng; tính trước một lối thoát thứ hai qua mái hoặc ban công nếu có thể; không khóa chết cửa sắt lối thoát. Những việc này rẻ và đơn giản nhưng có thể cứu người.
Với khách thuê phòng trong các nhà nghỉ, homestay nằm sâu trong ngõ, nên để ý lối thoát hiểm ngay khi nhận phòng, hỏi chủ nhà về bình chữa cháy và cửa thoát. Ngõ phố cổ đẹp ở chỗ chật chội, gần gũi, nhưng chính đặc điểm ấy đòi hỏi mọi người cẩn thận hơn với lửa và điện.
Đi vào ngõ phố cổ cho lịch sự
Ngõ là lối đi chung nhưng đồng thời là sân nhà của người ở trong đó. Vài điều giúp bạn đi ngõ mà không làm phiền ai:
- Chỉ đi vào những ngõ có lối thông hoặc có hàng quán, điểm tham quan; ngõ cụt có cổng, có cửa khép thường là không gian riêng.
- Đi nhẹ, nói nhỏ, nhất là vào buổi trưa và tối muộn, khi người trong ngõ nghỉ ngơi.
- Không đứng chặn lối đi để chụp ảnh lâu; nhường đường cho người dắt xe, người mang đồ.
- Không chụp vào trong cửa nhà, không chụp cận mặt người khi chưa xin phép.
- Không chạm vào đồ đạc, cây cảnh, lồng chim của người ta, không ngồi lên bậc cửa nhà dân.
- Nếu ai hỏi bạn tìm gì, hãy trả lời thân thiện; người trong ngõ thường sẵn lòng chỉ đường cho người lịch sự.
Những điều này nghe đơn giản, nhưng là lý do vì sao một số ngõ từng mở cửa đón khách lại phải đóng cổng: vì người ở không chịu nổi sự ồn ào và thiếu tôn trọng của một số người đến xem.
Ngõ, giếng và chuyện bảo tồn phố cổ
Khi nói bảo tồn phố cổ, người ta thường nghĩ đến mặt tiền, mái ngói, đình đền. Ngõ và sân chung ít được nhắc tới, dù chúng là phần quan trọng của cấu trúc đô thị truyền thống. Một khu phố cổ chỉ còn mặt tiền đẹp mà mất hết ngõ, sân, giếng thì giống như một bức tranh chỉ còn khung.
Giữ ngõ không có nghĩa là giữ nguyên sự chật chội, thiếu vệ sinh. Cải thiện ngõ có thể là lát lại nền, làm thoát nước, chiếu sáng, thu gom rác, sắp xếp chỗ để xe, giữ lại cây xanh, giếng cũ như một điểm nhấn. Những cải thiện như vậy giúp người ở sống tốt hơn mà không làm mất đi tính chất của không gian.
Với người yêu phố cổ, việc chụp ảnh, ghi chép về những ngõ, giếng còn lại, hỏi chuyện người già trong ngõ là cách góp phần lưu giữ ký ức. Ngõ phố cổ thay đổi từng năm, và những gì bạn thấy hôm nay có thể không còn sau vài năm nữa.
Câu hỏi thường gặp
Có được tự do đi vào ngõ trong phố cổ không?
Ngõ thông và ngõ có hàng quán thì người ngoài đi lại bình thường. Ngõ cụt, ngõ có cổng hay ngõ xuyên nhà thường là không gian của các hộ trong đó, bạn nên hỏi trước hoặc chỉ nhìn từ ngoài. Khi đi, giữ yên lặng và nhường đường cho người ở.
Giếng cổ trong phố cổ Hà Nội còn không?
Phần lớn giếng trong nhà và trong xóm đã bị lấp hoặc che kín khi có nước máy. Một số giếng trong khuôn viên đình, đền còn giữ được hình dáng. Khi gặp giếng cổ ở di tích, không ném đồ xuống, không ngồi lên thành giếng.
"Máy nước" ở Hà Nội xưa là gì?
Máy nước là cách người Hà Nội gọi những vòi nước công cộng đặt ở góc phố từ thời có nước máy thời Pháp. Người dân xếp hàng lấy nước, gánh về nhà. Khi nước máy được dẫn vào từng nhà, các máy nước công cộng dần không còn.
Vì sao ngõ phố cổ lại hẹp và quanh co như vậy?
Vì phần lớn ngõ sinh ra từ cách chia đất hẹp và sâu, từ lối đi chung giữa các hộ, từ đường làng, bờ ao, bờ lạch cũ, chứ không được quy hoạch. Một số ngõ còn cong theo dấu vết của đường nước đã bị lấp.
Có nên đưa trẻ nhỏ đi khám phá ngõ phố cổ không?
Có thể, nếu đi vào ban ngày, chọn ngõ thông có người qua lại và giữ trẻ sát bên vì ngõ hẹp, có xe máy ra vào. Đây là dịp tốt để kể cho trẻ về giếng nước, máy nước, cách người xưa sống chung trong một khu nhà.